Sinh viên Trường Đại học Đông Đô công bố kết quả nghiên cứu về Kinh kịch Trung Quốc và Hát tuồng Việt Nam
Nhóm sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Đông Đô vừa hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học “So sánh hệ thống vai diễn và giá trị văn hóa trong Kinh kịch Trung Quốc và Hát tuồng Việt Nam”, góp phần làm rõ những điểm tương đồng, khác biệt và giá trị văn hóa đặc sắc của hai loại hình sân khấu truyền thống tiêu biểu trong không gian văn hóa phương Đông.
Đề tài do nhóm sinh viên Bùi Lê Thùy Trâm, Vàng Tuyết Mai và Bùi Thị Kim Dung, lớp NT528.01, chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc thực hiện, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Thanh Liêm. Công trình tập trung nghiên cứu hệ thống vai diễn, nghệ thuật hóa trang, phục trang, phong cách biểu diễn và các giá trị văn hóa – đạo đức được thể hiện trong Kinh kịch Trung Quốc và Hát tuồng Việt Nam.
Trong bối cảnh các loại hình nghệ thuật truyền thống đang chịu nhiều tác động từ đời sống hiện đại, đề tài có ý nghĩa thiết thực trong việc khơi dậy sự quan tâm của người trẻ đối với di sản văn hóa dân tộc, đồng thời mở rộng góc nhìn liên văn hóa trong nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa và nghệ thuật sân khấu.
Thực trạng: Nghệ thuật truyền thống đứng trước thách thức trong đời sống hiện đại
Theo nhóm nghiên cứu, Kinh kịch Trung Quốc và Hát tuồng Việt Nam đều là những loại hình sân khấu cổ truyền có lịch sử lâu đời, mang tính quy phạm cao và giàu chiều sâu biểu tượng. Không chỉ phục vụ mục đích giải trí, hai loại hình nghệ thuật này còn là phương tiện lưu giữ lịch sử, truyền tải đạo lý, phản ánh quan niệm thẩm mỹ và hệ giá trị văn hóa của mỗi dân tộc.
Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình giải trí hiện đại đã khiến không gian tồn tại của sân khấu truyền thống ngày càng bị thu hẹp. Lượng khán giả trẻ quan tâm đến nghệ thuật cổ truyền còn hạn chế; lực lượng nghệ sĩ kế cận gặp nhiều khó khăn; nhiều giá trị biểu diễn, hóa trang, lời ca, động tác và hệ thống vai diễn có nguy cơ bị mai một nếu không được quan tâm bảo tồn đúng mức.
Đặc biệt, với Hát tuồng Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở việc thiếu khán giả mà còn ở khả năng truyền dạy và tiếp nhận trong môi trường giáo dục, truyền thông và đời sống văn hóa đương đại. Hát tuồng vốn là loại hình sân khấu bác học, sử dụng nhiều quy ước biểu diễn, ngôn ngữ hình thể và ký hiệu hóa trang đặc thù. Nếu không có phương pháp tiếp cận phù hợp, loại hình này dễ bị xem là “khó hiểu”, “xa lạ” với công chúng trẻ.
Từ thực trạng đó, nhóm sinh viên lựa chọn hướng nghiên cứu so sánh giữa Kinh kịch và Hát tuồng nhằm chỉ ra giá trị chung của sân khấu truyền thống phương Đông, đồng thời làm nổi bật bản sắc riêng của nghệ thuật Việt Nam trong quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa.
Bạn Bùi Lê Thùy Trâm thuyết trình đề tài trước Hội đồng
Kết quả nghiên cứu: Tương đồng trong tư duy biểu tượng, khác biệt ở bản sắc biểu đạt
Kết quả nghiên cứu cho thấy Kinh kịch Trung Quốc và Hát tuồng Việt Nam có nhiều điểm tương đồng về hệ thống vai diễn và chức năng văn hóa. Cả hai đều xây dựng nhân vật theo nguyên tắc ước lệ, cách điệu và điển hình hóa cao. Nhân vật trên sân khấu không chỉ là một cá thể cụ thể mà còn đại diện cho một kiểu người, một phẩm chất đạo đức hoặc một lực lượng xã hội nhất định.
Trong Kinh kịch, hệ thống vai diễn được chia thành bốn loại chính: Sinh, Đán, Tịnh và Sửu. Vai Sinh thường là nam chính, đại diện cho hình tượng chính trực, anh hùng hoặc trí thức; vai Đán là vai nữ, thể hiện các hình tượng phụ nữ đoan trang, mềm mại hoặc kiên cường; vai Tịnh nổi bật với nghệ thuật vẽ mặt, thường là các nhân vật có tính cách mạnh mẽ; vai Sửu giữ chức năng hài hước, châm biếm và cân bằng cảm xúc cho vở diễn.
Trong Hát tuồng Việt Nam, hệ thống vai diễn tiêu biểu gồm Sinh, Đào, Lão, Kép, Nịnh. Vai Sinh, Kép thường gắn với hình tượng trung nghĩa, anh hùng; vai Đào thể hiện các kiểu nhân vật nữ đa dạng, từ mềm mại, bi thương đến mạnh mẽ, quyết liệt; vai Lão đại diện cho người cao tuổi, quyền uy hoặc kinh nghiệm; vai Nịnh là tuyến phản diện, thể hiện sự gian xảo, xu nịnh và phản trắc.
Một phát hiện quan trọng của đề tài là nghệ thuật hóa trang trong cả Kinh kịch và Hát tuồng đều có chức năng như một “ngôn ngữ thị giác”. Màu sắc khuôn mặt không chỉ để làm đẹp mà còn giúp khán giả nhận diện bản chất nhân vật. Màu đỏ thường gắn với lòng trung nghĩa, khí phách; màu đen thể hiện sự cương trực; màu trắng biểu thị sự gian trá, nịnh bợ; các đường nét rằn, mốc, xéo hoặc tương phản mạnh thể hiện những kiểu tính cách đặc biệt.
Tuy nhiên, bên cạnh những tương đồng, nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều khác biệt đáng chú ý. Kinh kịch Trung Quốc thiên về tính chuẩn mực, hài hòa và tinh luyện, phản ánh môi trường cung đình, đô thị và truyền thống mỹ học Trung Hoa. Trong khi đó, Hát tuồng Việt Nam nổi bật với phong cách mạnh mẽ, trực diện, giàu khí thế và đậm tinh thần “bi hùng”. Nếu Kinh kịch chú trọng sự mềm mại, uyển chuyển và tính duy mỹ trong thanh âm, vũ đạo, thì Hát tuồng đề cao nội lực, khí phách, sự dứt khoát trong động tác và cảm xúc sân khấu.
Đề tài cũng khẳng định Hát tuồng tuy chịu ảnh hưởng nhất định từ sân khấu truyền thống Trung Hoa nhưng không phải là sự sao chép. Quá trình tiếp nhận diễn ra theo hướng chọn lọc, cải biến và Việt hóa. Chính quá trình này đã giúp Hát tuồng hình thành bản sắc riêng, gắn với lịch sử, tinh thần dân tộc, tư tưởng trung nghĩa, lòng yêu nước và đời sống văn hóa cộng đồng của người Việt.
Bạn Bùi Lê Thùy Trâm thuyết trình đề tài trước Hội đồng
Giá trị văn hóa: Sân khấu truyền thống như một “trường học đạo đức”
Một trong những đóng góp nổi bật của đề tài là làm rõ vai trò giáo dục đạo đức của hệ thống vai diễn trong Kinh kịch và Hát tuồng. Cả hai loại hình sân khấu đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo, thể hiện qua các giá trị như trung quân, hiếu đạo, tiết nghĩa, lòng trung thành, sự chính trực và tinh thần chính nghĩa.
Thông qua sự đối lập giữa trung thần và gian thần, chính nghĩa và phi nghĩa, thiện và ác, sân khấu truyền thống trở thành phương tiện giáo dục trực quan, giúp công chúng nhận diện các chuẩn mực đạo đức trong xã hội. Nhân vật chính diện thường được xây dựng với phong thái uy nghiêm, giọng hát rõ ràng, động tác khoan thai, chính trực; nhân vật phản diện lại được thể hiện bằng cử chỉ khoa trương, ánh mắt láo liên, giọng nói mỉa mai hoặc hóa trang sắc cạnh.
Đối với Hát tuồng Việt Nam, nhóm nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh giá trị tinh thần dân tộc. Nhiều hình tượng nhân vật trong Tuồng không chỉ thể hiện lòng trung nghĩa mà còn mang khí phách đấu tranh, ý chí quật cường và tinh thần hy sinh vì đại nghĩa. Đây là nét riêng quan trọng, phản ánh lịch sử dựng nước, giữ nước và bản lĩnh văn hóa của dân tộc Việt Nam.
Giải pháp: Bảo tồn di sản phải gắn với giáo dục, truyền thông và trải nghiệm
Từ kết quả nghiên cứu, nhóm sinh viên đề xuất một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy giá trị của Kinh kịch và Hát tuồng trong đời sống hiện đại.
Trước hết, cần tăng cường bảo tồn và truyền dạy nghệ thuật truyền thống thông qua đào tạo chính quy kết hợp với hình thức truyền nghề giữa các thế hệ nghệ sĩ. Hệ thống vai diễn, kỹ thuật hóa trang, thanh nhạc, động tác hình thể và phong cách biểu diễn là những giá trị cốt lõi cần được lưu giữ bài bản, có phương pháp và có đội ngũ kế cận.
Thứ hai, cần đưa nghệ thuật truyền thống vào môi trường giáo dục, đặc biệt ở các ngành văn hóa, nghệ thuật, ngôn ngữ, du lịch và truyền thông. Việc giảng dạy không nên chỉ dừng ở lý thuyết mà cần kết hợp với trải nghiệm thực tế như xem biểu diễn, giao lưu với nghệ sĩ, thử hóa trang, mặc phục trang, học động tác sân khấu hoặc tổ chức các câu lạc bộ tìm hiểu nghệ thuật truyền thống.
Thứ ba, cần kết hợp truyền thống với hiện đại một cách chọn lọc. Các loại hình sân khấu cổ truyền có thể ứng dụng ánh sáng, âm thanh, công nghệ trình chiếu, truyền thông số và các hình thức dàn dựng mới để tăng sức hấp dẫn với công chúng trẻ. Tuy nhiên, quá trình đổi mới phải đặt trên nền tảng tôn trọng giá trị nguyên bản, tránh làm mất đi bản sắc của hệ thống vai diễn, hóa trang và tinh thần nghệ thuật truyền thống.
Thứ tư, cần đẩy mạnh truyền thông và quảng bá trên các nền tảng số như TikTok, YouTube, Facebook, website, podcast hoặc video ngắn. Những nội dung như “giải mã màu sắc mặt nạ Tuồng”, “một phút hiểu vai Sinh – Đán – Tịnh – Sửu”, “hậu trường hóa trang sân khấu truyền thống” hay “so sánh Kinh kịch và Hát tuồng” có thể giúp nghệ thuật cổ truyền đến gần hơn với thế hệ trẻ.
Thứ năm, cần tăng cường tổ chức hoạt động biểu diễn và trải nghiệm tại trường học, trung tâm văn hóa, bảo tàng, khu du lịch và các sự kiện cộng đồng. Khi công chúng được trực tiếp xem, chạm, thử và tham gia vào không gian nghệ thuật, di sản sẽ không còn là khái niệm xa lạ mà trở thành trải nghiệm sống động, gần gũi và có khả năng lan tỏa.
Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu cũng cho rằng cần tiếp tục phát triển các công trình nghiên cứu so sánh giữa Kinh kịch, Hát tuồng và các loại hình sân khấu truyền thống khác trong khu vực Đông Á. Đây là hướng nghiên cứu có giá trị học thuật và thực tiễn, góp phần làm rõ quá trình giao lưu văn hóa, bản địa hóa và sáng tạo nghệ thuật của các dân tộc.

Nhóm sinh viên đã xuất sắc giành Giải Nhì Nghiên cứu khoa học sinh viên cấp Trường năm 2026
Khơi dậy tình yêu di sản từ nghiên cứu khoa học sinh viên
Đề tài “So sánh hệ thống vai diễn và giá trị văn hóa trong Kinh kịch Trung Quốc và Hát tuồng Việt Nam” không chỉ là một công trình nghiên cứu trong lĩnh vực ngôn ngữ – văn hóa, mà còn cho thấy vai trò của sinh viên trong việc tiếp cận, phân tích và lan tỏa giá trị di sản truyền thống.
Thông qua quá trình nghiên cứu, nhóm sinh viên đã góp phần khẳng định rằng nghệ thuật truyền thống không phải là những giá trị đã lùi xa trong quá khứ, mà vẫn có khả năng đối thoại với hiện tại nếu được tiếp cận bằng phương pháp phù hợp. Từ giảng đường đại học, tinh thần nghiên cứu khoa học đã mở ra cơ hội để người trẻ hiểu hơn về văn hóa dân tộc, nhận diện sâu hơn mối quan hệ giao lưu văn hóa Trung – Việt và chủ động tham gia vào quá trình bảo tồn di sản.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy các giá trị sân khấu truyền thống không chỉ góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa, mà còn là cách để thế hệ trẻ xây dựng năng lực đối thoại văn hóa, nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc và lan tỏa những giá trị nhân văn bền vững của nghệ thuật phương Đông.
Bình luận (0)
Để lại một bình luận