thumb

Đáp án tham khảo đề thi môn Sinh tốt nghiệp THPTQG năm 2026

Dưới đây là đáp án tham khảo đề thi tốt nghiệp THPT QG năm 2026 - KHÔNG phải đáp án chính xác bởi Bộ GD&ĐT:

Mã đề 0401
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D C B B B C D A C A B C D A B D B D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DDSS DDSS SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,17 4132 1600 2603 0,31 0,25

" "

Mã đề 0402
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A C B B D B A A D D C A A A D D A D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DSDD SDDD SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
2603 0,35 3142 0,12 1480 0,25

" "

Mã đề 0403
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A A B C B C B C B D D D C D B D A A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS SSDS DDSS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
1600 0,31 2603 0,25 0,17 4132

" "

Mã đề 0404
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B B A B B B C B A D D D B D D C B B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS DSDD SDDD SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
1480 0,25 2603 0,35 3142 0,12
 

" "

Mã đề 0405
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0406
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D D D C A C A A A D A B D A B D A B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DSDD SDDD SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,35 3142 2603 1480 0,12 0,25

" "

Mã đề 0407
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C D C A C B D B D D A C D C C D C C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SDDS DDSS SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,25 2603 0,31 0,17 1600 4132
 

" "

Mã đề 0408
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A C D A D C D C A C B B A C C A C D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDD SSDS DSDD SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,35 1480 0,12 3142 2603 0,25

" "

Mã đề 0409
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B C C C B C B A B A D C C A A D D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSDS DDSS SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,31 2603 1600 0,25 0,17 4132

" "

Mã đề 0410
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A B A C D C D A C C B D B A B B A D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDD SSDS SDDS DSDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,35 1480 0,12 2603 0,25 3142
 

" "

Mã đề 0411
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0412
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0413
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0414
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C D C D D A C D B B C D A B C A A B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SDDD SSDS SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
1480 0,35 3142 0,25 2603 0,12
 

" "

Mã đề 0415
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0416
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D B B A B A A A D B C B C C B B A B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SDDS SSDS SDDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
2603 0,35 3142 0,12 0,25 1480

" "

Mã đề 0417
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           
 

" "

Mã đề 0418
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0419
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0420
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0421
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           
 

" "

Mã đề 0422
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0423
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0424
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
                                   
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
           

" "

Mã đề 0425
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B C B D D A A B C C B A B C D B D D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS DDSS SDDS SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,25 4132 2603 0,17 0,31 1600

" "

Mã đề 0426
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D A D A D A C B B A D C B B A C C C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DSDD SDDD SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
2603 0,25 0,12 0,35 3142 1480

" "

Mã đề 0427
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C C C D A A B B D D C B C B B C B B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSDS DDSS SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
4132 2603 0,25 0,17 0,31 1600

" "

Mã đề 0428
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B C D A D A D D C B A A C D B D B D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SDDS DSDD SDDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,25 0,35 2603 3142 0,12 1480
 

" "

Mã đề 0429
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B A C B B B C A C A B B A B C A D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS SSDS DDSS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,31 4132 1600 0,25 2603 0,17

" "

Mã đề 0430
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C A D A D D B A B A B D D C C C D C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SDDS DSDD SDDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,12 0,25 2603 3142 0,35 1480

" "

Mã đề 0431
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C B A B A A A D D C A D A C A D C D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSDS SDDS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
1600 0,31 0,25 0,17 4132 2603
 

" "

Mã đề 0432
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A D A A C C A A C B A D C A C B B D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SDDS SDDD SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,35 0,12 2603 3142 0,25 1480

" "

Mã đề 0433
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B C D C D C A A D B C C D D C C A D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSDS DDSS SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,17 2603 1600 0,25 4132 0,31

" "

Mã đề 0434
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C A C A C C B B B D C A B C C D D D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDD SSDS DSDD SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,25 2603 0,12 3142 0,35 1480
 

" "

Mã đề 0435
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C C D B B B D B D D B C D C B D D D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DDSS SSDS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,25 4132 2603 0,17 1600 0,31

" "

Mã đề 0436
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D D C A B D B C B B B A A D C A C B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DSDD SSDS SDDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,35 0,25 2603 1480 0,12 3142

" "

Mã đề 0437
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D C A A A C B A A A D A B D B B C D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSDS SDDS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
2603 4132 0,25 0,31 0,17 1600
 

" "

Mã đề 0438
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D D C D A D C D A C C A D D B C D D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDD DSDD SSDS SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,12 1480 0,25 3142 2603 0,35

" "

Mã đề 0439
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C C B A C B D D C D A D C A B A D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS DDSS DDSS SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
1600 0,25 2603 0,31 4132 0,17

" "

Mã đề 0440
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B A B C A C B A C C D C B A D B D B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SDDD DSDD SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,25 0,12 1480 2603 0,35 3142
 

" "

Mã đề 0441
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B D B D A C B B A C C B D C A C A C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS SSDS DDSS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,17 2603 4132 0,25 1600 0,35

" "

Mã đề 0442
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A D C D B C C C B D A A B C A D A C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SDDS SDDD DSDD
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
1480 0,25 0,12 3142 2603 0,35

" "

Mã đề 0443
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C D B C D B B B D B C A B B C D D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSDS SDDS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,17 0,25 2603 4123 0,35 1600
 

" "

Mã đề 0444
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D B B C B C D A D B D C A A B A B C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDD SSDS DSDD SDDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,25 1480 0,35 2603 3142 0,12

" "

Mã đề 0445
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B C B C B A B C C B B D C C D B B C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSDS SDDS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,31 1600 0,17 2603 0,25 4132

" "

Mã đề 0446
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B C A B A B B C A C C B B B D A A B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SDDD SDDS SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,35 3142 0,12 1480 2603 0,25
 

" "

Mã đề 0447
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C A B B A D D B C C B B A B C C C A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS SSDS DDSS DDSS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
0,25 2603 1600 0,17 0,31 4132

" "

Mã đề 0448
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A A B C C A B A B D D A D B D A C C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SDDD SDDS SSDS
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
1 2 3 4 5 6
1480 2603 0,25 3142 0,12 0,35

Thông tin tuyển sinh Trường Đại học Đông Đô:

Năm 2026, Trường Đại học Đông Đô mở rộng cánh cửa chào đón tân sinh viên với 6 phương thức xét tuyển:

  1. Xét tuyển bằng kết quả thi THPT QG 2026
  2. Xét tuyển bằng kết quả thi THPT QG 2025
  3. Xét tuyển bằng kết quả học tập bậc THPT (Học bạ)
  4. Xét tuyển kết hợp kết quả học tập THPT (Học bạ) và Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế
  5. Xét tuyển bằng điểm thi đánh giá năng lực, tư duy
  6. Tuyển thẳng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo

17 ngành học xét tuyển đón đầu xu hướng thị trường

Chính sách học bổng năm 2026

Tổng quỹ học bổng năm 2026 của Trường Đại học Đông Đô lên tới 30 tỷ đồng

Với 08 chương trình học bổng hấp dẫn dành cho tân sinh viên K31

Học bổng khuyến khích nhập học sớm giảm 10–25%

Áp dụng cho 60 thí sinh đầu tiên đăng ký trước ngày 01/07/2026

Học bổng khuyến khích giảm 100% HKI

Áp dụng cho thí sinh đăng ký trước 01/07/2026 và nhập học trước 30/08/2026, đạt một trong các điều kiện:

  • Điểm xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPTQG năm 2026 từ 24 điểm trở lên.
  • Điểm xét tuyển theo kết quả học tập THPT (học bạ) đạt từ 28 điểm trở lên.

Học bổng khuyến tài giảm 50% toàn khoá

Áp dụng cho thí sinh đăng ký trước 01/07/2026 và nhập học trước 30/08/2026, đạt một trong các điều kiện:

  • Điểm xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPTQG năm 2025 từ 27 điểm trở lên.
  • Điểm xét tuyển theo kết quả học tập THPT (học bạ) đạt từ 30 điểm trở lên.
  • Đạt giải Nhất, Nhì, Ba các cuộc thi học tập/văn hóa/thể thao cấp tỉnh/thành phố
  • Điều kiện duy trì: Điểm trung bình chung học kỳ trước đó đạt từ 7,5 điểm, không vi phạm kỷ luật, điểm rèn luyện đạt từ 75 điểm.

Học bổng tài năng giảm 100% học phí

Áp dụng cho thí sinh đăng ký trước 01/07/2026 và nhập học trước 30/08/2026, đạt một trong các điều kiện:

  • Đạt giải Nhất, Nhì, Ba các cuộc thi khoa học ký thuật cấp Quốc gia/Quốc tế
  • Điều kiện duy trì: Điểm trung bình chung học kỳ trước đó đạt từ 8,0 điểm, không vi phạm kỷ luật, điểm rèn luyện đạt từ 80 điểm.

Học bổng "Đông Đô Campus" giảm 10% HK I

Áp dụng cho tân sinh viên đại học chính quy K31 có hộ khẩu thường trú tại phường Thanh Xuân, phường Đại Mỗ và xã Phú Nghĩa, TP. Hà Nội, hoặc tốt nghiệp các trường THPT trên địa bàn quận Thanh Xuân.

Học bổng khác

Ngoài 08 chương trình trên, sinh viên Trường Đại học Đông Đô còn nhận được các học bổng giá trị: Học bổng thường niên, Học bổng doanh nghiệp (PVCombank), Học bổng toàn phần du học Đài Loan, Hàn Quốc... Trong đó, Ngân hàng PVCombank trao học bổng toàn phần cho sinh viên đủ điều kiện.

Bình luận (0)

Để lại một bình luận

Trường Đại học Đông Đô xin thông báo hiện nay nội dung Website đang trong quá trình cập nhật, xin quý vị và các bạn thông cảm! Mọi thắc mắc xin liên hệ tới số điện thoại: 024.3771.9960 hoặc 0903282282.
Tuyển sinh ĐH Đông Đô
Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY HÔM NAY