thumb

Đáp án tham khảo đề thi môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật tốt nghiệp THPTQG năm 2026

Dưới đây là đáp án tham khảo đề thi tốt nghiệp THPT QG năm 2026 - KHÔNG phải đáp án chính xác bởi Bộ GD&ĐT:

Mã đề 1001
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A B A D B D A C A D
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D B A B B D C A D A
21 22 23 24
C B D D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DDSS SDSD SDSS

" "

Mã đề 1002
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A B D A B D B C C A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D B D A A A A B C B
21 22 23 24
A A C D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SSSD SSDS SDSS

" "

Mã đề 1003
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B B C A C D B A C C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C C A C D C B B B B
21 22 23 24
C D B C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS DDSS DSDS SDDS

" "

Mã đề 1004
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B C D C B C B D B C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C A A B A D B C B A
21 22 23 24
D B D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSSD SSDS SSDS SDDD
 

" "

Mã đề 1005
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C B D A D A A B D C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D D D A A C A D C B
21 22 23 24
A B D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DSSS DSDS DDSS

" "

Mã đề 1006
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
                   
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
                   
21 22 23 24
       
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
       

" "

Mã đề 1007
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D D B D A B C A A D
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
A C A A D C B C D C
21 22 23 24
B C D C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDD DSSD DDSS DSSS

" "

Mã đề 1008
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A A A A B A B B D D
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B A A A D C C B C C
21 22 23 24
D A B B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SSDS SDSS SDSS
 

" "

Mã đề 1009
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C A A B B D C B D A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B A A D A B A D A B
21 22 23 24
D D D B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS DDSS SDDS SDDS

" "

Mã đề 1010
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C D D D B B A D B A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B C B B B A C C A B
21 22 23 24
D A A D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SDSS DSSS SSSD

" "

Mã đề 1011
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D A C D D B B B C B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C D C A C C D D A C
21 22 23 24
D A D D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSDS DSSD SDDS

" "

Mã đề 1012
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C A A A B C D D D B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D C D A B D C C B D
21 22 23 24
D B A D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SDSS SDDD SDSS
 

" "

Mã đề 1013
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D A C A C D D A B B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B B A A A C C B D B
21 22 23 24
B D D C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDS DDSS SDSD DSSS

" "

Mã đề 1014
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A C D C D D B D D C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B C D C B A B D C D
21 22 23 24
A A B A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDDS SSDS SSDS SSDS

" "

Mã đề 1015
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A C B C A D A A C B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D C C B D A B B C A
21 22 23 24
D D B D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSSS DDSS SDSS SDSD

" "

Mã đề 1016
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D B A C D C B C A D
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C C C D A B C C B D
21 22 23 24
C D C C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SDSS SSSD DDSD
 

" "

Mã đề 1017
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C C B A A B C C A A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D D A A B A D A A C
21 22 23 24
B B C C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDS DDSS SDSS SDSD

" "

Mã đề 1018
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B D A D A A D A C A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B B B A D A B A B C
21 22 23 24
A D C C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDSS SSSD SDSS DSDD

" "

Mã đề 1019
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C A C B A D A A C C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C A D C D A C D C A
21 22 23 24
A B B B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DDSS DDSS DSSS

" "

Mã đề 1020
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D C B A B B A D D C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D D D A B A B C B D
21 22 23 24
A A B D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDDS SSDS SSDS SDSS
 

" "

Mã đề 1021
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D A A C B C B B D B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D A C D A D B D C D
21 22 23 24
B A D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDD DSSS SDDS DSDS

" "

Mã đề 1022
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D A B B A B B A A C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B B A A C D A D B B
21 22 23 24
D A C B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS DSDD DSSS SDSS

" "

Mã đề 1023
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D B B B C C B A C B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C B B C D C A D C C
21 22 23 24
B D D C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DDSS SDSS DDSS

" "

Mã đề 1024
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C A D D B A C C D B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B B A A B B C C D B
21 22 23 24
B D B A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSD SSDS DSSS SDSS
 

" "

Mã đề 1025
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B B B C B D D B B A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
A A D A A C C C B C
21 22 23 24
B D B A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDD DSSS SDSD SDDS

" "

Mã đề 1026
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A A B B A C B A D C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
A C B D B D C B A D
21 22 23 24
B D D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS DSDD SDSS DSSS

" "

Mã đề 1027
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A C A C D B C C B B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B A D A C A C A B C
21 22 23 24
C A D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SSSD DSSS DSDS

" "

Mã đề 1028
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C D D D B A B A D B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B C D A B B A A D A
21 22 23 24
A C D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSSS SSDS DDSD DSSS
 

" "

Mã đề 1029
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D C B A C B B C A C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B B D A D C B A D A
21 22 23 24
C D D D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDS DSSD SDDS DSSS

" "

Mã đề 1030
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B A B B B D B B C D
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C A A B B D C C C B
21 22 23 24
D A A C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSSD DSSS SDDD SDSS

" "

Mã đề 1031
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C D C B C C B C B C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C B C A B C B D D C
21 22 23 24
B A C A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDS SDDS SDSS SDSD

" "

Mã đề 1032
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B A A C A D C C B A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B A C A D A C C D D
21 22 23 24
C A B B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SSDS DDDS DSSS
 

" "

Mã đề 1033
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A D C B C D B A A C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B A B C C C A C A A
21 22 23 24
A D B D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDSS SDSD DDSS SDDS

" "

Mã đề 1034
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B A B D A B C C C B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
A D C B B A D B A D
21 22 23 24
A A A D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDSS SSDS SDSS DSDD

" "

Mã đề 1035
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C A A D B C B B C B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D C D B B D D C C A
21 22 23 24
A A C D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDSS DDSS DSSD DSDS

" "

Mã đề 1036
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D B C A C C D A D D
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C C B A D D B B D C
21 22 23 24
D D D B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDD SSSD SSDS SSSD
 

" "

Mã đề 1037
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A A D B B C D D D A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
A A C D B C A A A B
21 22 23 24
A B C C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDDS DSSD DSSS SDSD

" "

Mã đề 1038
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D D C D A B A C A B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D D A C B D B D C A
21 22 23 24
D C A A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DSDD SSDS SSSD SSDS

" "

Mã đề 1039
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A D B B D A D C B B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B A C B B A C A D A
21 22 23 24
B D C B
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDSD SSSD SDDS DDSS

" "

Mã đề 1040
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B D D A C B A C D B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
C C B C D A A C A B
21 22 23 24
B C A C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSSD DSSS DSDD SSDS
 

" "

Mã đề 1041
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A B D C C C B C C C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B C B D A B B B D B
21 22 23 24
C D B A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS DSDS DSSD DSSS

" "

Mã đề 1042
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A A D C A D D A C A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
A B B C D B B C B B
21 22 23 24
C D B C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SSSD SDDD DSSS

" "

Mã đề 1043
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B B D B B B D C B B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D A A B C B C C B D
21 22 23 24
C B C A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDD SSSD SDDS DDSS

" "

Mã đề 1044
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B A D D A B D C C C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
A C A B A A C C B A
21 22 23 24
B D A D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SSDS SSDS DDSD SSDS
 

" "

Mã đề 1045
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D D D C B C B C A A
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
B C D B A B B C D B
21 22 23 24
C C A C
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
DDSS SDDS SSDS SDSS

" "

Mã đề 1046
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
D A A D C C A A A B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D C A C B C A D A D
21 22 23 24
A C D A
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDSS DSDD SSDS SDSS

" "

Mã đề 1047
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
C B D D B D A A D C
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
A B A B D A B D D B
21 22 23 24
B C C D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDSD SDSS SDDS SSDD

" "

Mã đề 1048
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
A A C B B D B A B B
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
D D C B C A D D B C
21 22 23 24
A B A D
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
1 2 3 4
SDSS DSDD SDSS SDSS

 

Thông tin tuyển sinh Trường Đại học Đông Đô:

Năm 2026, Trường Đại học Đông Đô mở rộng cánh cửa chào đón tân sinh viên với 6 phương thức xét tuyển:

  1. Xét tuyển bằng kết quả thi THPT QG 2026
  2. Xét tuyển bằng kết quả thi THPT QG 2025
  3. Xét tuyển bằng kết quả học tập bậc THPT (Học bạ)
  4. Xét tuyển kết hợp kết quả học tập THPT (Học bạ) và Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế
  5. Xét tuyển bằng điểm thi đánh giá năng lực, tư duy
  6. Tuyển thẳng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo

17 ngành học xét tuyển đón đầu xu hướng thị trường

Chính sách học bổng năm 2026

Tổng quỹ học bổng năm 2026 của Trường Đại học Đông Đô lên tới 30 tỷ đồng

Với 08 chương trình học bổng hấp dẫn dành cho tân sinh viên K31

Học bổng khuyến khích nhập học sớm giảm 10–25%

Áp dụng cho 60 thí sinh đầu tiên đăng ký trước ngày 01/07/2026

Học bổng khuyến khích giảm 100% HKI

Áp dụng cho thí sinh đăng ký trước 01/07/2026 và nhập học trước 30/08/2026, đạt một trong các điều kiện:

  • Điểm xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPTQG năm 2026 từ 24 điểm trở lên.
  • Điểm xét tuyển theo kết quả học tập THPT (học bạ) đạt từ 28 điểm trở lên.

Học bổng khuyến tài giảm 50% toàn khoá

Áp dụng cho thí sinh đăng ký trước 01/07/2026 và nhập học trước 30/08/2026, đạt một trong các điều kiện:

  • Điểm xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPTQG năm 2025 từ 27 điểm trở lên.
  • Điểm xét tuyển theo kết quả học tập THPT (học bạ) đạt từ 30 điểm trở lên.
  • Đạt giải Nhất, Nhì, Ba các cuộc thi học tập/văn hóa/thể thao cấp tỉnh/thành phố
  • Điều kiện duy trì: Điểm trung bình chung học kỳ trước đó đạt từ 7,5 điểm, không vi phạm kỷ luật, điểm rèn luyện đạt từ 75 điểm.

Học bổng tài năng giảm 100% học phí

Áp dụng cho thí sinh đăng ký trước 01/07/2026 và nhập học trước 30/08/2026, đạt một trong các điều kiện:

  • Đạt giải Nhất, Nhì, Ba các cuộc thi khoa học ký thuật cấp Quốc gia/Quốc tế
  • Điều kiện duy trì: Điểm trung bình chung học kỳ trước đó đạt từ 8,0 điểm, không vi phạm kỷ luật, điểm rèn luyện đạt từ 80 điểm.

Học bổng "Đông Đô Campus" giảm 10% HK I

Áp dụng cho tân sinh viên đại học chính quy K31 có hộ khẩu thường trú tại phường Thanh Xuân, phường Đại Mỗ và xã Phú Nghĩa, TP. Hà Nội, hoặc tốt nghiệp các trường THPT trên địa bàn quận Thanh Xuân.

Học bổng khác

Ngoài 08 chương trình trên, sinh viên Trường Đại học Đông Đô còn nhận được các học bổng giá trị: Học bổng thường niên, Học bổng doanh nghiệp (PVCombank), Học bổng toàn phần du học Đài Loan, Hàn Quốc... Trong đó, Ngân hàng PVCombank trao học bổng toàn phần cho sinh viên đủ điều kiện.

Bình luận (0)

Để lại một bình luận

Trường Đại học Đông Đô xin thông báo hiện nay nội dung Website đang trong quá trình cập nhật, xin quý vị và các bạn thông cảm! Mọi thắc mắc xin liên hệ tới số điện thoại: 024.3771.9960 hoặc 0903282282.
Tuyển sinh ĐH Đông Đô
Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY HÔM NAY