| STT |
KHOA |
NGÀNH |
LỚP |
THỜI KHÓA BIỂU |
Ghi chú |
| 1 |
Kỹ thuật và công nghệ |
Kỹ thuật xây dựng |
XD528.01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 2 |
Kỹ thuật và công nghệ |
Kỹ thuật xây dựng |
XD529.01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 3 |
Kỹ thuật và công nghệ |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
OT529.01 - K29 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 4 |
Kỹ thuật và công nghệ |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
OT527.01 - K27 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 5 |
Kỹ thuật và công nghệ |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
OT528.01 -K28 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 6 |
Ngoại ngữ |
Ngôn ngữ Nhật |
NB528.01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 7 |
Kinh tế |
Quản trị kinh doanh |
QK52901 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 8 |
Kinh tế |
Quản trị kinh doanh |
QK52801 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 9 |
Kinh tế |
Quản trị kinh doanh |
QK52701 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 10 |
Kỹ thuật và công nghệ |
Công nghệ thông tin |
CT527.01, CT527.02 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 11 |
Kỹ thuật và công nghệ |
Công nghệ thông tin |
CT528.01, CT528.02 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 12 |
Kỹ thuật và công nghệ |
Công nghệ thông tin |
CT529.01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 13 |
Điều dưỡng |
|
ĐD 52801 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 14 |
Điều dưỡng |
|
ĐD728B01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 15 |
Điều dưỡng |
|
ĐD52901 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 16 |
Điều dưỡng |
|
ĐD729BCQ01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 17 |
Điều dưỡng |
|
ĐD729AVL01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 18 |
Điều dưỡng |
|
ĐD729BVL01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 19 |
Điều dưỡng |
|
ĐD62901 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 20 |
Kinh tế |
Thương mại điện tử |
TM52701 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 21 |
Kinh tế |
Thương mại điện tử |
TM52801 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 22 |
Kinh tế |
Thương mại điện tử |
TM52901 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 23 |
Khoa học xã hội |
Luật kinh tế |
LK52601 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 24 |
Khoa học xã hội |
Luật kinh tế |
LK52901 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 25 |
Thú y |
|
TY52601 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 26 |
Thú y |
|
TY52701 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 27 |
Thú y |
|
TY52801 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 28 |
Thú y |
|
TY52901 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 29 |
Ngoại ngữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
NT527.01, NT527.02 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 30 |
Ngoại ngữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
NT528.01, NT528.02 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 31 |
Ngoại ngữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
NT529.01, NT529.02 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 32 |
Ngoại ngữ |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
NT529.01, NT529.03 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
Bổ sung kiến thức |
| 33 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|
NH529.01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 34 |
Kinh tế |
Quản trị kinh doanh |
QK526.01, QK526.02 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 35 |
Khoa học xã hội |
Luật kinh tế |
LK528.01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
| 36 |
Khoa học xã hội |
Quản lý nhà nước |
QN529.01 |
Kế hoạch giảng dạy học kỳ 2 |
|
Bình luận (0)
Để lại một bình luận